capital letter

capital letter

A child writes a capital letter A at the top of a new page.

Định nghĩa
  • Danh từ: "capital letter" một chữ cái lớn (in hoa) được dùng làm chữ cái đầu tiên trong việc viết hoặc in tên riêng, đôi khi để nhấn mạnh. Trong lịch sử in ấn, các chữ cái in hoa được giữnửa trên của hộp chữ, do đó chúng còn được gọi là "chữ cái viết hoa" (upper-case letters).
dụ sử dụng
  • (Vui lòng viết tên của bạn bằng chữ cái in hoađầu.)
  • (Từ "Vietnam" bắt đầu bằng một chữ cái in hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in capital letters": viết bằng chữ in hoa toàn bộ, thường dùng để nhấn mạnh trong văn bản.

    • The sign was written in capital letters: "NO ENTRY". (Biển báo được viết bằng chữ in hoa: "CẤM VÀO".)
  • "capital letter" trong ngữ pháp: được yêu cầuđầu câu, tên riêng, tên tháng, ngày lễ, v.v.

    • Always use a capital letter for the first word of a sentence. (Luôn dùng chữ cái in hoa cho từ đầu tiên của một câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Capitalization (danh từ): sự viết hoa, quy tắc viết hoa.

    • Correct capitalization is important in formal writing. (Việc viết hoa đúng rất quan trọng trong văn bản trang trọng.)
  • Capitalize (động từ): viết hoa, làm cho thành chữ in hoa.

    • You should capitalize the first letter of each sentence. (Bạn nên viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Upper-case letter: chữ cái viết hoa (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
  • Big letter: chữ cái lớn (cách nói thông thường, không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "capital letter", nhưng có thể kết hợp với động từ "write" hoặc "use":
    • Write in capital letters: viết bằng chữ in hoa.
      • Please write your address in capital letters for clarity. (Vui lòng viết địa chỉ của bạn bằng chữ in hoa để rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • "in capital letters" (thành ngữ): dùng để nhấn mạnh một điều đó rất quan trọng.
    • I told him in capital letters: "This is your last chance." (Tôi đã nói với anh ấy một cách nhấn mạnh: "Đây cơ hội cuối cùng của anh.")